thời buổi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một khoảng thời gian, một giai đoạn lịch sử có những đặc điểm xã hội, kinh tế, văn hóa hoặc tinh thần rõ nét và đặc trưng. Từ này thường được dùng để chỉ một thời kỳ cụ thể với những nét riêng biệt, có thể mang tính chất đánh giá.
- Thời đại, thời kỳ. Cách dùng này thường mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thời buổi này, công nghệ thông tin phát triển rất nhanh. (Trong giai đoạn hiện nay, công nghệ thông tin phát triển rất nhanh.)
- Ông ấy đã trải qua nhiều thời buổi thăng trầm của lịch sử. (Ông ấy đã trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm của lịch sử.)
- Thời buổi kinh tế khó khăn, mọi người phải tiết kiệm. (Trong thời kỳ kinh tế khó khăn, mọi người phải tiết kiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thời buổi [tính từ/ cụm từ miêu tả]": Cấu trúc thường gặp để nhấn mạnh đặc điểm của giai đoạn đó.
- Thời buổi bão giá, người tiêu dùng rất thận trọng. (Trong thời kỳ giá cả leo thang, người tiêu dùng rất thận trọng.)
- Sống sao cho phải với thời buổi văn minh. (Sống sao cho phù hợp với thời đại văn minh.)
"Cái thời buổi...": Cách nói nhấn mạnh, thường hàm ý than vãn hoặc đánh giá về một thời kỳ không mấy tốt đẹp.
- Cái thời buổi loạn lạc ấy, ai cũng chỉ mong được bình yên. (Cái thời kỳ loạn lạc ấy, ai cũng chỉ mong được bình yên.)
Biến thể và từ gần giống
- Thời đại (danh từ): Giai đoạn lịch sử dài, có những đặc trưng lớn về mặt xã hội, văn hóa. (Ví dụ: thời đại phong kiến, thời đại công nghệ số). "Thời đại" thường chỉ một giai đoạn rộng và dài hơn so với "thời buổi".
- Thời kỳ (danh từ): Một khoảng thời gian có điểm đầu và điểm cuối tương đối rõ, có những sự kiện hoặc đặc điểm nổi bật. (Ví dụ: thời kỳ kháng chiến, thời kỳ quá độ). "Thời kỳ" mang tính trung lập và khách quan hơn "thời buổi".
- Buổi (danh từ): Chỉ một khoảng thời gian ngắn trong ngày (buổi sáng) hoặc một dịp, một lần (buổi họp). Đây là yếu tố cấu tạo nên từ "thời buổi".
Từ đồng nghĩa
- Thời: Cách nói ngắn gọn, thường dùng trong văn chương hoặc kết hợp (ví dụ: thời nay, thời đó).
- Giai đoạn: Nhấn mạnh tính chất phân đoạn, có sự chuyển biến.
- Thời điểm: Nhấn mạnh vào một điểm cụ thể trên dòng thời gian, thường ngắn hơn "thời buổi".
Thành ngữ liên quan
- "Thời buổi này/ấy": Cụm từ thông dụng để bắt đầu nhận xét về đặc điểm chung của xã hội ở thời điểm đang nói hoặc một thời điểm được xác định.
- Thời buổi này, thanh niên phải biết ngoại ngữ và tin học. (Trong thời đại ngày nay, thanh niên phải biết ngoại ngữ và tin học.)
- Thời gian có đặc điểm lịch sử rõ rệt (cũ): Thời buổi Tây Â. u.